gas up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đổ xăng, nạp nhiên liệu: "gas up" có nghĩa đổ xăng hoặc nhiên liệu vào một phương tiện (như ô tô, xe máy) để có thể hoạt động.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta cần đổ xăng cho xe trước chuyến đi dài.)
  • (Đừng quên đổ xăng cho xe máy của bạn trước khi lên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gas up" (dạng không chính thức): cũng có thể dùng để chỉ việc nạp năng lượng hoặc chuẩn bị cho bản thân.
    • I need to gas up with some coffee before the meeting. (Tôi cần nạp năng lượng bằng cà phê trước cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas (danh từ): xăng.
    • The price of gas is rising again. (Giá xăng lại đang tăng.)
  • Gas station (danh từ): trạm xăng.
    • There's a gas station at the next exit. ( một trạm xănglối ra tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Fill up: đổ đầy (xăng).
    • Please fill up the tank. (Làm ơn đổ đầy bình xăng.)
  • Refuel: nạp nhiên liệu.
    • The plane needs to refuel before the next flight. (Máy bay cần nạp nhiên liệu trước chuyến bay tiếp theo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gas out: hết xăng (ít dùng, thường "run out of gas").
    • The car gassed out on the highway. (Xe hết xăng trên đường cao tốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Step on the gas: đạp ga, tăng tốc (nghĩa đen nghĩa bóng: làm nhanh hơn).
    • We need to step on the gas to finish this project on time. (Chúng ta cần tăng tốc để hoàn thành dự án này đúng hạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gas up
I need to gas up the car before our road trip.